Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo về tổ chức vận hành. Với vấn đề pháp lý hoặc thuế, nhà trường cần căn cứ mô hình thực tế và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
Luồng dữ liệu dinh dưỡng hằng ngày
Kết quả dinh dưỡng chỉ có giá trị khi số trẻ, số bữa, thực đơn, nguyên liệu, định lượng và dữ liệu kho thống nhất. Các con số dưới đây minh họa phương pháp tính, không phải khẩu phần áp dụng chung cho mọi trẻ.
Dữ liệu bắt buộc
| Nhóm dữ liệu | Nội dung |
|---|---|
| Sĩ số | Số trẻ ăn theo từng nhóm tuổi |
| Thời gian | Số bữa trẻ ăn tại trường |
| Thực đơn | Món ăn và nguyên liệu từng bữa |
| Định lượng | Khối lượng thực phẩm cho một trẻ |
| Dinh dưỡng | Năng lượng, protein, lipid, glucid |
| Kho | Nhập, xuất và tồn thực phẩm |
| Phát sinh | Thay món, thay sĩ số, trẻ ăn riêng |
| Kiểm soát | Người lập, người kiểm tra, thời điểm chốt |

Ví dụ tính mục tiêu P–L–G cho trẻ mẫu giáo
Giả sử nhà trường lựa chọn mức năng lượng tại trường là 660 kcal/trẻ/ngày và mục tiêu phân bố protein 15%, lipid 30%, glucid 55%. Cần kiểm tra mục tiêu thực tế theo nhóm tuổi, số bữa và hướng dẫn chuyên môn đang áp dụng.
Quy đổi năng lượng: 1 g protein ≈ 4 kcal; 1 g glucid ≈ 4 kcal; 1 g lipid ≈ 9 kcal.
| Chất | Tỷ lệ | Năng lượng | Cách quy đổi | Mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| Protein | 15% | 99 kcal | 99 ÷ 4 | 24,75 g |
| Lipid | 30% | 198 kcal | 198 ÷ 9 | 22 g |
| Glucid | 55% | 363 kcal | 363 ÷ 4 | 90,75 g |
| Tổng | 100% | 660 kcal |
Quy đổi mục tiêu cho 50 trẻ
Đây là mục tiêu dinh dưỡng, không phải danh sách mua nguyên liệu. Định lượng thực phẩm phải được tính từ thực đơn cụ thể và dữ liệu thành phần dinh dưỡng của từng loại thực phẩm.
| Chỉ tiêu | Một trẻ | 50 trẻ |
|---|---|---|
| Năng lượng | 660 kcal | 33.000 kcal |
| Protein | 24,75 g | 1.237,5 g |
| Lipid | 22 g | 1.100 g |
| Glucid | 90,75 g | 4.537,5 g |

Ví dụ bảng định lượng nguyên liệu
| Nguyên liệu | Ăn được/trẻ | Số trẻ | Nhu cầu ăn được | Hao hụt | Khối lượng mua |
|---|---|---|---|---|---|
| Gạo | 70 g | 50 | 3.500 g | Theo dữ liệu áp dụng | Tính sau hao hụt |
| Thịt | 35 g | 50 | 1.750 g | Theo loại thực phẩm | Tính sau hao hụt |
| Rau | 40 g | 50 | 2.000 g | Theo loại rau | Tính sau hao hụt |
| Trái cây | 60 g | 50 | 3.000 g | Theo loại quả | Tính sau hao hụt |
Tình huống thay đổi sĩ số
Bếp chuẩn bị cho 50 trẻ nhưng sĩ số chốt còn 46 trẻ. Hệ số điều chỉnh = 46 ÷ 50 = 0,92. Nếu định lượng thịt ban đầu là 1.750 g ăn được thì lượng điều chỉnh = 1.750 × 0,92 = 1.610 g.
Khi điều chỉnh, cần cập nhật đồng thời sổ dinh dưỡng, phiếu xuất thực phẩm, nhu cầu mua/nhận hàng, sổ kho, sổ đi chợ và kết quả năng lượng. Không chỉ sửa sĩ số nhưng giữ nguyên nguyên liệu của 50 trẻ.
Checklist trước khi chốt ngày
| Nội dung | Câu hỏi kiểm tra |
|---|---|
| Sĩ số | Đã được từng lớp xác nhận chưa? |
| Thực đơn | Có món nào thay đổi so với kế hoạch không? |
| Định lượng | Đã tính theo sĩ số thực tế chưa? |
| P–L–G | Nằm trong mục tiêu chuyên môn áp dụng chưa? |
| Năng lượng | Phù hợp nhóm tuổi và số bữa chưa? |
| Kho | Lượng xuất có khớp nguyên liệu sử dụng không? |
| Sổ đi chợ | Khối lượng mua có căn cứ từ nhu cầu không? |
| Phát sinh | Trẻ dị ứng hoặc ăn riêng đã được xử lý chưa? |
| Hồ sơ | Người lập và người kiểm tra đã xác nhận chưa? |
Sai sót chuyên môn thường gặp
- Dùng cùng một định lượng cho mọi nhóm tuổi.
- Chốt sổ trước khi chốt sĩ số.
- Thay món nhưng không tính lại dinh dưỡng.
- Chỉ quan tâm tổng calo mà bỏ qua P–L–G.
- Dùng khối lượng mua vào như khối lượng ăn được.
- Không tính hao hụt sơ chế.
- Sổ dinh dưỡng không khớp kho và sổ đi chợ.
- Không theo dõi trẻ dị ứng hoặc chế độ ăn đặc biệt.
Kết luận
Đúng sĩ số, đúng thực đơn, đúng định lượng, đúng dữ liệu thực phẩm và đối chiếu được với bếp, kho. Edukids trực tiếp phối hợp lập sổ, cân đối thực đơn và theo dõi P–L–G, năng lượng theo dữ liệu thực tế.

