Dinh dưỡng

Quy trình lập sổ dinh dưỡng: từ sĩ số đến bảng tính P–L–G và năng lượng

Quy trình, công thức và ví dụ số liệu giúp nhà trường liên kết sĩ số, thực đơn, định lượng, P–L–G, kho và sổ đi chợ.

Chuyên viên dinh dưỡng Edukids cùng bếp trường mầm non cân đối thực đơn và khẩu phần
Chuyên viên dinh dưỡng Edukids cùng bếp trường mầm non cân đối thực đơn và khẩu phần.

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo về tổ chức vận hành. Với vấn đề pháp lý hoặc thuế, nhà trường cần căn cứ mô hình thực tế và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.

Luồng dữ liệu dinh dưỡng hằng ngày

Kết quả dinh dưỡng chỉ có giá trị khi số trẻ, số bữa, thực đơn, nguyên liệu, định lượng và dữ liệu kho thống nhất. Các con số dưới đây minh họa phương pháp tính, không phải khẩu phần áp dụng chung cho mọi trẻ.

01Chốt sĩ số ăn theo nhóm tuổi
02Xác nhận thực đơn và số bữa
03Xây dựng định lượng thực phẩm
04Tính năng lượng và tỷ lệ P–L–G
05Điều chỉnh thực đơn nếu chưa phù hợp
06Lập nhu cầu mua và xuất thực phẩm
07Đối chiếu bếp • kho • sổ đi chợ
08Chốt và lưu sổ dinh dưỡng trong ngày

Dữ liệu bắt buộc

Nhóm dữ liệuNội dung
Sĩ sốSố trẻ ăn theo từng nhóm tuổi
Thời gianSố bữa trẻ ăn tại trường
Thực đơnMón ăn và nguyên liệu từng bữa
Định lượngKhối lượng thực phẩm cho một trẻ
Dinh dưỡngNăng lượng, protein, lipid, glucid
KhoNhập, xuất và tồn thực phẩm
Phát sinhThay món, thay sĩ số, trẻ ăn riêng
Kiểm soátNgười lập, người kiểm tra, thời điểm chốt
Minh họa thực tế cho dữ liệu bắt buộc tại trường mầm non
Minh họa quy trình phối hợp và đối chiếu dữ liệu tại trường mầm non.

Ví dụ tính mục tiêu P–L–G cho trẻ mẫu giáo

Giả sử nhà trường lựa chọn mức năng lượng tại trường là 660 kcal/trẻ/ngày và mục tiêu phân bố protein 15%, lipid 30%, glucid 55%. Cần kiểm tra mục tiêu thực tế theo nhóm tuổi, số bữa và hướng dẫn chuyên môn đang áp dụng.

Quy đổi năng lượng: 1 g protein ≈ 4 kcal; 1 g glucid ≈ 4 kcal; 1 g lipid ≈ 9 kcal.

ChấtTỷ lệNăng lượngCách quy đổiMục tiêu
Protein15%99 kcal99 ÷ 424,75 g
Lipid30%198 kcal198 ÷ 922 g
Glucid55%363 kcal363 ÷ 490,75 g
Tổng100%660 kcal

Quy đổi mục tiêu cho 50 trẻ

Đây là mục tiêu dinh dưỡng, không phải danh sách mua nguyên liệu. Định lượng thực phẩm phải được tính từ thực đơn cụ thể và dữ liệu thành phần dinh dưỡng của từng loại thực phẩm.

Chỉ tiêuMột trẻ50 trẻ
Năng lượng660 kcal33.000 kcal
Protein24,75 g1.237,5 g
Lipid22 g1.100 g
Glucid90,75 g4.537,5 g
Minh họa thực tế cho quy đổi mục tiêu cho 50 trẻ tại trường mầm non
Minh họa quy trình phối hợp và đối chiếu dữ liệu tại trường mầm non.

Ví dụ bảng định lượng nguyên liệu

Nguyên liệuĂn được/trẻSố trẻNhu cầu ăn đượcHao hụtKhối lượng mua
Gạo70 g503.500 gTheo dữ liệu áp dụngTính sau hao hụt
Thịt35 g501.750 gTheo loại thực phẩmTính sau hao hụt
Rau40 g502.000 gTheo loại rauTính sau hao hụt
Trái cây60 g503.000 gTheo loại quảTính sau hao hụt

Tình huống thay đổi sĩ số

Bếp chuẩn bị cho 50 trẻ nhưng sĩ số chốt còn 46 trẻ. Hệ số điều chỉnh = 46 ÷ 50 = 0,92. Nếu định lượng thịt ban đầu là 1.750 g ăn được thì lượng điều chỉnh = 1.750 × 0,92 = 1.610 g.

Khi điều chỉnh, cần cập nhật đồng thời sổ dinh dưỡng, phiếu xuất thực phẩm, nhu cầu mua/nhận hàng, sổ kho, sổ đi chợ và kết quả năng lượng. Không chỉ sửa sĩ số nhưng giữ nguyên nguyên liệu của 50 trẻ.

Checklist trước khi chốt ngày

Nội dungCâu hỏi kiểm tra
Sĩ sốĐã được từng lớp xác nhận chưa?
Thực đơnCó món nào thay đổi so với kế hoạch không?
Định lượngĐã tính theo sĩ số thực tế chưa?
P–L–GNằm trong mục tiêu chuyên môn áp dụng chưa?
Năng lượngPhù hợp nhóm tuổi và số bữa chưa?
KhoLượng xuất có khớp nguyên liệu sử dụng không?
Sổ đi chợKhối lượng mua có căn cứ từ nhu cầu không?
Phát sinhTrẻ dị ứng hoặc ăn riêng đã được xử lý chưa?
Hồ sơNgười lập và người kiểm tra đã xác nhận chưa?

Sai sót chuyên môn thường gặp

  • Dùng cùng một định lượng cho mọi nhóm tuổi.
  • Chốt sổ trước khi chốt sĩ số.
  • Thay món nhưng không tính lại dinh dưỡng.
  • Chỉ quan tâm tổng calo mà bỏ qua P–L–G.
  • Dùng khối lượng mua vào như khối lượng ăn được.
  • Không tính hao hụt sơ chế.
  • Sổ dinh dưỡng không khớp kho và sổ đi chợ.
  • Không theo dõi trẻ dị ứng hoặc chế độ ăn đặc biệt.
CHỦ TRƯỜNG CẦN GHI NHỚ

Kết luận

Đúng sĩ số, đúng thực đơn, đúng định lượng, đúng dữ liệu thực phẩm và đối chiếu được với bếp, kho. Edukids trực tiếp phối hợp lập sổ, cân đối thực đơn và theo dõi P–L–G, năng lượng theo dữ liệu thực tế.

Nguồn tham khảo chính thức

EDUKIDS VIỆT NAM

Cần hỗ trợ theo hiện trạng của trường?

Đăng ký tư vấn ↗
Đăng ký tư vấn